Giá Game Pass theo quốc gia
As of July 12, 2026, Xbox Game Pass is cheapest in Japan, Turkey, India, where the per month Ultimate plan costs roughly $10 — compared with about $23 in the United States.
Quốc gia rẻ nhất
- Japan — ¥1,550 ≈ $10.3
- Turkey — 529 TL ≈ $11.5
- India — ₹1,089 ≈ $12.7
- South Africa — R239 ≈ $13.3
- South Korea — ₩19,000 ≈ $13.9
Nhấn vào tiêu đề cột để sắp xếp — bảng mặc định hiển thị các quốc gia rẻ nhất lên đầu.
| Quốc gia | Ultimate | PC Game Pass | Essential | Cửa hàng |
|---|---|---|---|---|
| Japan | ¥1,550 ≈ $10.3 | ¥1,300 ≈ $8.7 | ¥850 ≈ $5.7 | Cửa hàng ↗ |
| Turkey | 529 TL ≈ $11.5 | 419 TL ≈ $9.1 | 269 TL ≈ $5.8 | Cửa hàng ↗ |
| India | ₹1,089 ≈ $12.7 | ₹879 ≈ $10.2 | ₹499 ≈ $5.8 | Cửa hàng ↗ |
| South Africa | R239 ≈ $13.3 | R209 ≈ $11.6 | R139 ≈ $7.7 | Cửa hàng ↗ |
| South Korea | ₩19,000 ≈ $13.9 | ₩15,500 ≈ $11.3 | ₩10,800 ≈ $7.9 | Cửa hàng ↗ |
| Brazil | R$ 76,90 ≈ $14.2 | R$ 59,99 ≈ $11.1 | R$ 43,90 ≈ $8.1 | Cửa hàng ↗ |
| Argentina | $18.999 ARS ≈ $15.2 | $13.999 ARS ≈ $11.2 | $8.999 ARS ≈ $7.2 | Cửa hàng ↗ |
| Australia | A$25.95 ≈ $17.1 | A$16.95 ≈ $11.2 | A$12.95 ≈ $8.5 | Cửa hàng ↗ |
| Mexico | $339 MXN ≈ $18.3 | $209 MXN ≈ $11.3 | $169 MXN ≈ $9.1 | Cửa hàng ↗ |
| Canada | C$25.99 ≈ $19 | C$16.99 ≈ $12.4 | C$13.99 ≈ $10.2 | Cửa hàng ↗ |
| United Kingdom | £16.99 ≈ $22.9 | £10.99 ≈ $14.8 | £6.99 ≈ $9.4 | Cửa hàng ↗ |
| United States | $22.99 ≈ $22.99 | $13.99 ≈ $13.99 | $9.99 ≈ $9.99 | Cửa hàng ↗ |
| United Arab Emirates | AED 85 ≈ $23.2 | AED 51 ≈ $13.9 | — | Cửa hàng ↗ |
| Poland | 84,99 zł ≈ $23.3 | 53,99 zł ≈ $14.8 | 36,99 zł ≈ $10.1 | Cửa hàng ↗ |
| Germany | €20,99 ≈ $24.3 | €12,99 ≈ $15.1 | €8,99 ≈ $10.4 | Cửa hàng ↗ |
| France | 20,99 € ≈ $24.3 | 12,99 € ≈ $15.1 | 8,99 € ≈ $10.4 | Cửa hàng ↗ |
| Indonesia | — | Rp 83.000 ≈ $5.1 | — | Cửa hàng ↗ |
| Thailand | — | ฿129 ≈ $3.9 | — | Cửa hàng ↗ |
| Vietnam | — | ₫129.000 ≈ $5.1 | — | Cửa hàng ↗ |
| Philippines | — | ₱225 ≈ $3.9 | — | Cửa hàng ↗ |
| Malaysia | — | RM20 ≈ $4.7 | — | Cửa hàng ↗ |
| Saudi Arabia (chưa xác minh) | — | — | — | Cửa hàng ↗ |
| Egypt (chưa xác minh) | — | — | — | Cửa hàng ↗ |
| Nigeria (chưa xác minh) | — | — | — | Cửa hàng ↗ |
| Ukraine | — | ₴230 ≈ $5.5 | — | Cửa hàng ↗ |
Đây là gì
Xbox Game Pass là dịch vụ thuê bao game của Microsoft. Kể từ đợt tái cơ cấu năm 2025, dịch vụ gồm Essential (chơi mạng + một bộ game luân phiên, chính là gói Core trước đây), Premium (thư viện console lớn hơn, trước đây là Standard), PC Game Pass (thư viện PC lớn + EA Play) và Ultimate (console + PC + đám mây, game độc quyền Xbox ngay ngày phát hành, và EA Play). Ở một số quốc gia — bao gồm Indonesia, Thái Lan, Việt Nam và Philippines — chỉ PC Game Pass được bán chính thức.
So sánh các gói và vì sao giá khác nhau
Microsoft định giá Game Pass theo từng khu vực, nên Ultimate ở Thổ Nhĩ Kỳ, Argentina, Ấn Độ hay Nigeria có thể chỉ tốn một phần nhỏ so với ở Mỹ hay Anh — lý do khiến “quốc gia Game Pass rẻ nhất” liên tục được tìm kiếm.
Ultimate có đáng không? Nếu bạn chơi nhiều và muốn các bản độc quyền ngay ngày phát hành trên console, PC và đám mây, thì có. Nếu bạn chỉ chơi trên PC, PC Game Pass rẻ hơn cho cùng thư viện PC đó. Nếu bạn hiếm khi chơi, Essential đã bao gồm chơi mạng nhiều người cùng một thư viện nhỏ luân phiên.
Xbox đã bỏ lựa chọn Ultimate theo năm, nên Ultimate và PC Game Pass được tính phí theo tháng; Essential vẫn có lựa chọn 12 tháng ở nhiều khu vực. Bạn có thể đổi khu vực tài khoản Microsoft để mua rẻ hơn, dùng phương thức thanh toán hoặc thẻ quà tặng của khu vực đó, tuân theo điều khoản của Microsoft.
Câu hỏi thường gặp
Quốc gia nào có Xbox Game Pass rẻ nhất?
Các gói Game Pass gồm những gì?
Xbox Game Pass Ultimate có đáng không?
Vẫn còn Game Pass theo năm không?
Tôi có thể mua Game Pass từ một nước rẻ hơn không?
Game Pass Ultimate có bao gồm game ngày đầu phát hành không?
Game Pass hay PS Plus — cái nào tốt hơn?
Con số USD hiển thị là gì?
Nguồn & cửa hàng chính thức
- United States — USD
- United Kingdom — GBP
- Germany — EUR
- France — EUR
- Turkey — TRY
- India — INR
- Indonesia — IDR
- Thailand — THB
- Vietnam — VND
- Philippines — PHP
- Malaysia — MYR
- Brazil — BRL
- Mexico — MXN
- Argentina — ARS
- Japan — JPY
- South Korea — KRW
- United Arab Emirates — AED
- South Africa — ZAR
- Australia — AUD
- Canada — CAD
- Poland — PLN
- Ukraine — UAH
- Kiểm tra lần cuối: July 12, 2026. Giá gói thuê bao có thể thay đổi (thường nhiều nhất một lần mỗi năm) — hãy luôn xác nhận tại cửa hàng chính thức trước khi mua.